every time

/'evritaim/
Học thuật
Thân thiện
every time

Our football team wins every time.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lần nào cũng, mỗi lần: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra một cách nhất quán, không ngoại lệ, mỗi khi một sự việc khác xảy ra. nhấn mạnh tính lặp lại sự chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Our football team wins every time. (Đội bóng của chúng tôi lần nào cũng thắng.)
    • She smiles every time she sees a puppy. ( ấy mỉm cười mỗi lần nhìn thấy một chú chó con.)
    • I learn something new every time I read this book. (Tôi học được điều đó mới mỗi lần đọc cuốn sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Every single time": Mỗi một lần (nhấn mạnh hơn về tính không ngoại lệ).
    • He is late every single time we have a meeting. (Anh ta muộn mỗi một lần chúng tôi họp.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố hoặc so sánh.
    • You can trust him every time. (Bạn có thể tin anh ấy mọi lúc.)
    • Her homemade cake is better than the bakery's, every time. (Bánh ấy tự làm ngon hơntiệm, lần nào cũng vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Whenever (liên từ): Bất cứ khi nào. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng nhấn mạnh vào bất kỳ thời điểm nào hơn sự lặp lại của tất cả các lần.
    • Call me whenever you need help. (Hãy gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.)
  • Each time (phó từ): Mỗi lần. Nghĩa gần như tương đương, có thể dùng thay thế cho "every time" trong hầu hết trường hợp.
    • I feel happy each time I visit my hometown. (Tôi cảm thấy hạnh phúc mỗi lần về thăm quê.)
Từ đồng nghĩa
  • Always: Luôn luôn.
  • Without fail: Không bao giờ sai, không bao giờ thất bại.
  • Invariably: Một cách không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "every time" một cụm phó từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Every time I turn around: Mỗi lần tôi quay lại/nhìn quanh (diễn tả điều đó xảy ra rất thường xuyên, gần như liên tục).
    • The rules change every time I turn around. (Các quy định thay đổi liên tục.)
  • Win every time: Luôn luôn thắng, lựa chọn tốt nhất (dùng trong so sánh).
    • When it comes to reliability, this brand wins every time. (Khi nói đến độ tin cậy, thương hiệu này luôn số một.)
every time

Our football team wins every time.

phó từ
  1. lần nào cũng
    • our football team wins every_time
      đội bóng của ta lần nào cũng thắng

Từ có nhắc đến "every time"